Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: faithfully

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “faithfully”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “faithfully”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
faithfully executedlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 133 lần
faithfully reproducedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
faithfully performedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 161 lần
faithfully fulfilledlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 77 lần
promised faithfullylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 266 lần
faithfully copiedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
faithfully adheredlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
faithfully dischargedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60 lần
faithfully promisedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 211 lần

Đối chiếu cách dùng của “faithfully”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.