Cụm từ đi cùng với: faithful
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “faithful”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “faithful”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépfaithful servantlogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.637 lần
faithful servantslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 689 lần
faithful followerlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 299 lần
faithful attendantlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 321 lần
faithful friendlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.044 lần
faithful followerslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 323 lần
faithful doglogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 646 lần
faithful subjectslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 333 lần
remained faithfullogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 691 lần
faithful allylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 180 lần
remain faithfullogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 444 lần
faithful creaturelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 365 lần
Đối chiếu cách dùng của “faithful”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.