Cụm từ đi cùng với: faith
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “faith”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “faith”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépchristian faithlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.546 lần
catholic faithlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 838 lần
implicit faithlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 423 lần
religious faithlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 604 lần
breach of faithlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 436 lần
good faithlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.480 lần
confession of faithlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 358 lần
true faithlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.025 lần
protestant faithlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 247 lần
faith in christlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 327 lần
perfect faithlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 427 lần
simple faithlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 456 lần
Đối chiếu cách dùng của “faith”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.