E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: fairly

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “fairly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “fairly”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
fairly earnedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 219 lần
fairly launchedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 199 lần
fairly gaspedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 160 lần
fairly begunlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 240 lần
fairly comfortablelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 231 lần
fairly startedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 439 lần
fairly dancedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 138 lần
fairly flewlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 182 lần

Đối chiếu cách dùng của “fairly”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.