Cụm từ đi cùng với: face
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “face”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “face”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéppale facelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12.066 lần
white facelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.519 lần
face grewlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.920 lần
handsome facelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.937 lần
face flushedlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.565 lần
red facelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.911 lần
face withlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30.745 lần
sweet facelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.175 lần
man's facelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.981 lần
face turnedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.025 lần
beautiful facelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.380 lần
pretty facelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.998 lần
Đối chiếu cách dùng của “face”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.