Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: fabric

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “fabric”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “fabric”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
baseless fabriclogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 113 lần
textile fabriclogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
woven fabriclogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
woollen fabriclogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
airy fabriclogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
silken fabriclogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
costly fabriclogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
cotton fabriclogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần

Đối chiếu cách dùng của “fabric”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.