Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: eyelid

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “eyelid”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “eyelid”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
eyelid droopedlogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 320 lần
drooping eyelidlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 206 lần
swollen eyelidlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 139 lần
eyelid quiveredlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 133 lần
eyelid drooplogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60 lần
closed eyelidlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 506 lần
eyelid flutteredlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần
fringed eyelidlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
lowered eyelidlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 105 lần
eyelid droopinglogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần
eyelid blinkedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
eyelid flickeredlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần

Đối chiếu cách dùng của “eyelid”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.