Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: eyelash

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “eyelash”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “eyelash”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
eyelash droopedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
drooping eyelashlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
silky eyelashlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
silken eyelashlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần

Đối chiếu cách dùng của “eyelash”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.