Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: eyebrow

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “eyebrow”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “eyebrow”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
bushy eyebrowlogDice 10.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 518 lần
shaggy eyebrowlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 345 lần
arched eyebrowlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 226 lần
pencilled eyebrowlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần
eyebrow contractedlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 96 lần
overhanging eyebrowlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
uplifted eyebrowlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
grizzled eyebrowlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
eyebrow archedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
thick eyebrowlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 187 lần
black eyebrowlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 562 lần

Đối chiếu cách dùng của “eyebrow”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.