Cụm từ đi cùng với: extreme
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “extreme”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “extreme”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépextreme unctionlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 362 lần
extreme cautionlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 484 lần
extreme povertylogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 430 lần
extreme measureslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 359 lần
extreme caseslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 474 lần
extreme agitationlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 279 lần
extreme difficultylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 515 lần
extreme delicacylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 230 lần
extreme limitlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 221 lần
extreme vergelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 178 lần
extreme youthlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 522 lần
extreme perillogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 217 lần
Đối chiếu cách dùng của “extreme”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.