E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: extinct

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “extinct”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “extinct”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
extinct volcanologDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 195 lần
extinct volcanoeslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 93 lần
extinct genuslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 118 lần
extinct craterlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
extinct craterslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
extinct specieslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 156 lần
become extinctlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 544 lần

Đối chiếu cách dùng của “extinct”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.