E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: explanation

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “explanation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “explanation”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
satisfactory explanationlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 402 lần
further explanationlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 990 lần
plausible explanationlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 184 lần
demand an explanationlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 283 lần
brief explanationlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 267 lần
detailed explanationlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 136 lần
demanded an explanationlogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 203 lần

Đối chiếu cách dùng của “explanation”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.