Cụm từ đi cùng với: expenditure
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “expenditure”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “expenditure”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghéplavish expenditurelogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 250 lần
wasteful expenditurelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
profuse expenditurelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
annual expenditurelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 79 lần
reckless expenditurelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần
extravagant expenditurelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
unproductive expenditurelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
energy expenditurelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 238 lần
expenditure of sensoriallogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 15 lần
enormous expenditurelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
Đối chiếu cách dùng của “expenditure”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.