Cụm từ đi cùng với: expansion
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “expansion”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “expansion”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépcoefficient of expansionlogDice 10.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 408 lần
thermal expansionlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
territorial expansionlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
hubble expansionlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
expansion slotslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
decimal expansionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
triple expansionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
expansion draftlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
westward expansionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần
nhl expansionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
expansion engineslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
binomial expansionlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
Đối chiếu cách dùng của “expansion”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.