E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: exile

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “exile”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “exile”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
voluntary exilelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 259 lần
perpetual exilelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
siberian exilelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
imposed exilelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
exile of erinlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 33 lần
polish exilelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
exile to siberialogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 34 lần

Đối chiếu cách dùng của “exile”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.