Cụm từ đi cùng với: exhibition
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “exhibition”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “exhibition”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghéptheatrical exhibitionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần
electrical exhibitionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
radio exhibitionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 93 lần
industrial exhibitionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
international exhibitionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 100 lần
academy exhibitionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
solo exhibitionlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
centennial exhibitionlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
annual exhibitionlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
Đối chiếu cách dùng của “exhibition”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.