Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: exhaustion

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “exhaustion”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “exhaustion”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
sheer exhaustionlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 366 lần
utter exhaustionlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 287 lần
physical exhaustionlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 230 lần
bodily exhaustionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
nervous exhaustionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 109 lần
emotional exhaustionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
verge of exhaustionlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 38 lần
extreme exhaustionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 109 lần

Đối chiếu cách dùng của “exhaustion”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.