Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: exhaust

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “exhaust”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “exhaust”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
utterly exhaustlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 831 lần
completely exhaustlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 638 lần
nearly exhaustlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.045 lần
exhaust with fatiguelogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 262 lần
nigh exhaustlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 262 lần
thoroughly exhaustlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 327 lần
sank exhaustlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 270 lần
exhaust by fatiguelogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 135 lần

Đối chiếu cách dùng của “exhaust”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.