Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: exclusive

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “exclusive”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “exclusive”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
mutually exclusivelogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 281 lần
exclusive privilegelogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 214 lần
exclusive jurisdictionlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 106 lần
exclusive privilegeslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 108 lần
exclusive circleslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62 lần
exclusive sovereigntylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
exclusive possessionlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 239 lần
exclusive rightslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 162 lần

Đối chiếu cách dùng của “exclusive”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.