Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: exchange

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “exchange”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “exchange”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
exchange glanceslogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.537 lần
stock exchangelogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.931 lần
exchange greetingslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 503 lần
bills of exchangelogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 448 lần
exchange lookslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 510 lần
exchange a wordlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.176 lần
bill of exchangelogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 366 lần
exchange shotslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 189 lần
exchange confidenceslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 160 lần
exchange of prisonerslogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 258 lần
exchange salutationslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 148 lần
exchange a glancelogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 358 lần

Đối chiếu cách dùng của “exchange”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.