Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: euro

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “euro”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “euro”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
uefa eurologDice 10.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 184 lần
billion eurologDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 92 lần
euro banknoteslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
million eurologDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 209 lần
euro qualifyinglogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
euro qulogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
euro discologDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
euro tournamentlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
euro tournamentslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
euro usdlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
women's eurologDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
digital eurologDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần

Đối chiếu cách dùng của “euro”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.