Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: eternal

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “eternal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “eternal”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
eternal damnationlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 358 lần
eternal salvationlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 455 lần
eternal snowslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 193 lần
eternal blisslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 203 lần
eternal welfarelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 219 lần
eternal punishmentlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 318 lần
eternal friendshiplogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 376 lần
eternal fidelitylogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 161 lần
eternal truthslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 149 lần
eternal redemptionlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 133 lần
eternal gratitudelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 274 lần
eternal separationlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 186 lần

Đối chiếu cách dùng của “eternal”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.