Cụm từ đi cùng với: epidemic
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “epidemic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “epidemic”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépcholera epidemiclogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
obesity epidemiclogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
opioid epidemiclogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
flu epidemiclogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
smallpox epidemiclogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
epidemic of typhoidlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 16 lần
aids epidemiclogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
influenza epidemiclogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
epidemic of smallpoxlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 18 lần
prevailing epidemiclogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
epidemic diseaseslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
diphtheria epidemiclogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
Đối chiếu cách dùng của “epidemic”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.