Cụm từ đi cùng với: enthusiastic
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “enthusiastic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “enthusiastic”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépenthusiastic admirerlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 154 lần
enthusiastic applauselogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 138 lần
enthusiastic admirationlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 312 lần
enthusiastic admirerslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 79 lần
enthusiastic cheerslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 93 lần
enthusiastic shoutslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 92 lần
enthusiastic receptionlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 113 lần
enthusiastic praiseslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
enthusiastic devotionlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
enthusiastic sportsmanlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
enthusiastic cheeringlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
enthusiastic temperamentlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
Đối chiếu cách dùng của “enthusiastic”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.