Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: enthusiast

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “enthusiast”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “enthusiast”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
wireless enthusiastlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 149 lần
radio enthusiastlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 138 lần
shelleyan enthusiastlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
brained enthusiastlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
baseball enthusiastlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần

Đối chiếu cách dùng của “enthusiast”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.