Cụm từ đi cùng với: entertainment
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “entertainment”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “entertainment”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépevening's entertainmentlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 236 lần
nintendo entertainmentlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 175 lần
wrestling entertainmentlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 137 lần
entertainment wwelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 93 lần
theatrical entertainmentlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 91 lần
entertainment industrylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 156 lần
nights entertainmentlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 168 lần
sumptuous entertainmentlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần
dramatic entertainmentlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 91 lần
musical entertainmentlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 116 lần
entertainment weeklylogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 71 lần
hospitable entertainmentlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần
Đối chiếu cách dùng của “entertainment”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.