Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: engagement

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “engagement”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “engagement”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
engagement ringlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 399 lần
naval engagementlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 171 lần
previous engagementlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 238 lần
matrimonial engagementlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 101 lần
solemn engagementlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 164 lần
community engagementlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 143 lần

Đối chiếu cách dùng của “engagement”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.