E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: engage

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “engage”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “engage”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
busily engagelogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.612 lần
actively engagelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 792 lần
deeply engagelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 648 lần
engage in conversationlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 683 lần
engage to marrylogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 456 lần
otherwise engagelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 356 lần
actually engagelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 337 lần

Đối chiếu cách dùng của “engage”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.