E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: enforcement

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “enforcement”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “enforcement”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
enforcement agencieslogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 177 lần
law enforcementlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.404 lần
drug enforcementlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
re enforcementlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 468 lần
enforcement officialslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 77 lần
enforcement agencylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
enforcement mechanismslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
customs enforcementlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
enforcement personnellogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
enforcement administrationlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 41 lần

Đối chiếu cách dùng của “enforcement”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.