Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: endorse

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “endorse”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “endorse”

Hiển thị 2 / 2 mẫu ghép
endorse recdlogDice 10.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 99 lần
endorse bernielogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của “endorse”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.