Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: endeavour

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “endeavour”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “endeavour”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
endeavour to persuadelogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 198 lần
endeavour to obtainlogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 290 lần
endeavour to procurelogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 139 lần
utmost endeavourlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 213 lần
fruitless endeavourlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
vain endeavourlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 315 lần
endeavour to ascertainlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 109 lần
endeavour to discoverlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 185 lần
endeavour to conceallogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 105 lần
futile endeavourlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
endeavour to preservelogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 83 lần
endeavour to restorelogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 76 lần

Đối chiếu cách dùng của “endeavour”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.