Cụm từ đi cùng với: employee
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “employee”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “employee”
Hiển thị 5 / 5 mẫu ghépemployee motivationlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 71 lần
employee turnoverlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
google employeelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
employee monitoringlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
motivate employeelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
Đối chiếu cách dùng của “employee”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.