Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: employ

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “employ”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “employ”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
busily employlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.192 lần
actively employlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 373 lần
constantly employlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 390 lần
usefully employlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 216 lần
usually employlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 350 lần
frequently employlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 238 lần

Đối chiếu cách dùng của “employ”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.