Cụm từ đi cùng với: empirical
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “empirical”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “empirical”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépempirical intuitionlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
empirical cognitionlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
empirical regresslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
empirical formulalogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 96 lần
empirical evidencelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 322 lần
empirical findingslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
empirical researchlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 204 lần
empirical synthesislogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
empirical lawslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 179 lần
empirical intuitionslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
empirical conceptionslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
empirical generalizationslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
Đối chiếu cách dùng của “empirical”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.