Cụm từ đi cùng với: eminent
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “eminent”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “eminent”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéppre eminentlogDice 9.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 699 lần
eminent physicianslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
eminent artistslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 108 lần
eminent physicianlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 152 lần
eminent degreelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 320 lần
eminent statesmanlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
eminent divineslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
eminent statesmenlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
eminent lawyerslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần
eminent personageslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
eminent domainlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
eminent lawyerlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 117 lần
Đối chiếu cách dùng của “eminent”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.