Cụm từ đi cùng với: emergency
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “emergency”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “emergency”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépemergency serviceslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 309 lần
emergency situationslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 99 lần
emergency medicallogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 137 lần
medical emergencylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 133 lần
emergency managementlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 136 lần
emergency responselogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 141 lần
emergency landinglogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 126 lần
emergency departmentlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 121 lần
federal emergencylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
emergency responderslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
Đối chiếu cách dùng của “emergency”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.