Cụm từ đi cùng với: emergence
Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “emergence”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “emergence”
Hiển thị 3 / 3 mẫu ghépemergence of capitalismlogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 8 lần
emergence of homologDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 8 lần
facilitated the emergencelogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 7 lần
Đối chiếu cách dùng của “emergence”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.