Cụm từ đi cùng với: eleven
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “eleven”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “eleven”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghépeleven o'clocklogDice 10.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.259 lần
past elevenlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.884 lần
eleven yearslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.023 lần
eleven hundredlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 766 lần
eleven thousandlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 602 lần
eleven monthslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 442 lần
eleven incheslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 147 lần
eleven mileslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 459 lần
struck elevenlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 370 lần
Đối chiếu cách dùng của “eleven”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.