E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: elephant

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “elephant”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “elephant”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
elephant tuskslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 127 lần
african elephantlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 198 lần
herd of elephantlogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 163 lần
rogue elephantlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 121 lần
bull elephantlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 150 lần
tame elephantlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 92 lần

Đối chiếu cách dùng của “elephant”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.