Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: elegantly

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “elegantly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “elegantly”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
elegantly attiredlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 106 lần
elegantly furnishedlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 273 lần
elegantly dressedlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 504 lần
elegantly illustratedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
elegantly proportionedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
elegantly carvedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
elegantly caparisonedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
elegantly decoratedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
elegantly boundlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 198 lần

Đối chiếu cách dùng của “elegantly”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.