E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: electricity

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “electricity”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “electricity”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
static electricitylogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 137 lần
generate electricitylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 106 lần
cost of electricitylogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 414 lần
frictional electricitylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
generating electricitylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
electricity generationlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 96 lần
conducts electricitylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
voltaic electricitylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
charged with electricitylogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 123 lần
powered by electricitylogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 34 lần
electricity magnetismlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
electricity generatedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần

Đối chiếu cách dùng của “electricity”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.