E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: electric

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “electric”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “electric”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
electric fieldlogDice 11.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13.418 lần
electric fluxlogDice 10.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.748 lần
describes the electriclogDice 10.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.046 lần
electric fiedlogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 874 lần
induced electriclogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 897 lần
electric shocklogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 870 lần
electric lightslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 848 lần
electric potentiallogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 630 lần
electric telegraphlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 444 lần
calculate the electriclogDice 8.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 406 lần
electric currentlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 930 lần
electric fluidlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 363 lần

Đối chiếu cách dùng của “electric”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.