Cụm từ đi cùng với: elective
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “elective”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “elective”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépelective franchiselogDice 10.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 120 lần
elective affinitieslogDice 9.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
elective affinitylogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
elective monarchieslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
elective monarchylogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
elective surgerylogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
Đối chiếu cách dùng của “elective”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.