E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: elbow

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “elbow”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “elbow”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
elbow restinglogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 557 lần
crum elbowlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
elbow chairlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 354 lần
elbow restedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 128 lần
elbow jointlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần

Đối chiếu cách dùng của “elbow”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.