Cụm từ đi cùng với: elaborate
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “elaborate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “elaborate”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghépelaborate toiletlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 105 lần
elaborate workmanshiplogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
elaborate toilettelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
elaborate carvingslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
elaborate preparationslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 99 lần
elaborate precautionslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
elaborate carvinglogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
elaborate politenesslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
elaborate courtesylogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
Đối chiếu cách dùng của “elaborate”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.