E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: ego

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “ego”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “ego”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
ego depletionlogDice 10.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 134 lần
alter egologDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 197 lần
ego resiliencylogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
ego dissolutionlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
quos egologDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
id egologDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
ego autemlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
super egologDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
ego verologDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
ego ipselogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
ego involvementlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
ego quidemlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của “ego”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.