Cụm từ đi cùng với: editor
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “editor”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “editor”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépmanaging editorlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 296 lần
text editorlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 545 lần
sub editorlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 260 lần
newspaper editorlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 209 lần
wikipedia editorlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 100 lần
associate editorlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
editor in chieflogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 443 lần
assistant editorlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 89 lần
etext editorlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
editor publisherlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
sporting editorlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
Đối chiếu cách dùng của “editor”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.