Cụm từ đi cùng với: economy
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “economy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “economy”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéppolitical economylogDice 9.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.203 lần
domestic economylogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 514 lần
global economylogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 235 lần
economy of scalelogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 313 lần
rigid economylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 192 lần
strictest economylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 131 lần
strict economylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 149 lần
fuel economylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 126 lần
market economylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 245 lần
circular economylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 116 lần
internal economylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 136 lần
local economylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 193 lần
Đối chiếu cách dùng của “economy”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.