Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: economist

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “economist”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “economist”

Hiển thị 2 / 2 mẫu ghép
political economistlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 455 lần
behavioral economistlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần

Đối chiếu cách dùng của “economist”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.