Cụm từ đi cùng với: east
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “east”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “east”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépnorth eastlogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.518 lần
south eastlogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.225 lần
east indialogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.439 lần
east indieslogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.603 lần
east coastlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.641 lần
middle eastlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.831 lần
east windlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.866 lần
east anglialogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 661 lần
east to westlogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.310 lần
east sidelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.728 lần
east africalogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 540 lần
east asialogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 451 lần
Đối chiếu cách dùng của “east”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.